Portfolio và tiêu chí Senior DevOps/SRE
Biết nói rõ giới hạn, lựa chọn và bằng chứng của hệ thống.
Nắm bản chất
Final Challenge đánh giá Docker Compose, Outbox, Kubernetes/Helm, security, CI/CD, monitoring, load/capacity, backup/DR và incident response. Mỗi mục cần bằng chứng: command output, test result, dashboards, rollout digest, incident timeline.
Một Senior DevOps/SRE không chỉ biết YAML, mà có khả năng mô tả trade-offs, blast radius, data consistency, recovery path, SLO và chi phí. Hãy phân biệt local Kind success với cloud production HA; ghi rõ authentication, Redis HA, reconciler, offsite backup và metrics còn thiếu.
Luồng hoạt động
Hãy tự giải thích mỗi mũi tên: dữ liệu, quyền hoặc tín hiệu nào được truyền qua bước này?
Lệnh & cấu hình mẫu
Release record:
source_sha:
image_digest:
reviewer:
test_result:
sync_revision:
Incident record:
start / impact / mitigation / recovery / follow-ups
Lệnh có placeholder hoặc phụ thuộc môi trường thì cần thay thông tin thực tế, kiểm tra quyền và chỉ thực hiện trên tài nguyên được phép.
Bài tập 10–20 phút
Tự làm bài cuối khóa Buổi 20, chấm 100 điểm theo
docs/SCORING.md. Viết một report 2–3 trang và một sơ đồ system
data flow thể hiện failure scenarios.
Lỗi dễ mắc
Không đưa kết quả benchmark Kind laptop hoặc một lần smoke pass làm bằng chứng hệ thống “production ready” khi chưa kiểm tra HA/security/DR.
Tự kiểm tra
Cần thêm gì ngoài chạy thành công một CI pipeline để gọi là release có thể audit?Xem đáp án ↗
Bằng chứng artifact/signature/provenance, approvals, desired state Git, observed deployment digest và kiểm chứng health/SLO.
Học thêm qua lab
Có project thực hành đúng với chương này, kèm README và những giới hạn môi trường cần lưu ý.
↓ Tải mã nguồn thực hành chương 20Đối chiếu tài liệu gốc
Cú pháp và khả năng hỗ trợ có thể thay đổi theo phiên bản. Trước khi dùng Production, hãy kiểm tra tài liệu tương ứng.
Mở tài liệu chính thức ↗