CHƯƠNG 11 · Kubernetes SRE & Reliability•BÀI 44 / 80

Incident Response và tracing

Từ một 500 đến một timeline có thể kiểm chứng.

Vận hành◷ 4 phút đọc4/4 trong chương

Nắm bản chất

Khi xảy ra sự cố, xác định user impact, onset, thay đổi gần nhất, blast radius và trạng thái các dependencies. Logs cho events, metrics cho xu hướng, traces cho đường đi của một request. W3C traceparent truyền context xuyên services, nhưng header thôi chưa có đầy đủ distributed tracing nếu spans không được export.

Incident commander phân công điều tra, mitigation và communication rõ ràng. Postmortem không chỉ nêu lỗi cá nhân; cần liệt kê điều kiện hệ thống khiến sự cố lan rộng và những hành động giảm tái diễn.

Luồng hoạt động

Alert→triage→mitigate→verify→postmortem

Hãy tự giải thích mỗi mũi tên: dữ liệu, quyền hoặc tín hiệu nào được truyền qua bước này?

Lệnh & cấu hình mẫu

kubectl get events -A --sort-by=.lastTimestamp
kubectl -n app logs deploy/api --since=15m --timestamps
kubectl -n app get pods -o wide
kubectl -n app rollout history deployment/api

Lệnh có placeholder hoặc phụ thuộc môi trường thì cần thay thông tin thực tế, kiểm tra quyền và chỉ thực hiện trên tài nguyên được phép.

Bài tập 10–20 phút

✳

Dùng lab trace propagation Buổi 11, gửi một request qua 2 services rồi tìm trace ID ở cả hai logs. Viết mini incident timeline gồm detection, mitigation, recovery.

Lỗi dễ mắc

!

Không chạy kubectl delete pod --force như phản xạ khi chưa đánh giá stateful data, PVC attachment và tác động lên người dùng.

Tự kiểm tra

Thông tin cốt lõi của incident update là gì?Xem đáp án ↗

Ảnh hưởng, trạng thái hiện tại, hành động đang thực hiện, rủi ro/tác động và thời điểm cập nhật tiếp theo theo quy trình.

TÀI NGUYÊN ĐI KÈM

Học thêm qua lab

Có project thực hành đúng với chương này, kèm README và những giới hạn môi trường cần lưu ý.

↓ Tải mã nguồn thực hành chương 11
NGUỒN CHÍNH THỨC

Đối chiếu tài liệu gốc

Cú pháp và khả năng hỗ trợ có thể thay đổi theo phiên bản. Trước khi dùng Production, hãy kiểm tra tài liệu tương ứng.

Mở tài liệu chính thức ↗