Các lệnh vòng đời: run, exec, logs
Học cách vào đúng container và đọc bằng chứng trước khi sửa.
Nắm bản chất
docker run tạo container mới từ image;
docker start khởi động container đã tồn tại;
docker exec chạy tiến trình phụ trong container đang hoạt động.
docker logs đọc STDOUT/STDERR do logging driver thu thập.
Một container được thiết kế tốt thường chạy foreground process làm PID 1. Nếu
tiến trình chính thoát, container dừng. docker ps chỉ liệt kê
container đang chạy; cần docker ps -a để thấy cả container đã
thoát.
Luồng hoạt động
Hãy tự giải thích mỗi mũi tên: dữ liệu, quyền hoặc tín hiệu nào được truyền qua bước này?
Lệnh & cấu hình mẫu
docker run -d --name web-demo -p 127.0.0.1:8080:80 nginx:stable-alpine
docker ps --filter name=web-demo
docker logs --tail=30 web-demo
docker exec web-demo sh -c 'ps && cat /etc/nginx/conf.d/default.conf'
docker inspect web-demo --format '{{.State.Status}}'
docker rm -f web-demo
Lệnh có placeholder hoặc phụ thuộc môi trường thì cần thay thông tin thực tế, kiểm tra quyền và chỉ thực hiện trên tài nguyên được phép.
Bài tập 10–20 phút
Chạy và xóa container web-demo. Ghi lại Container ID, image,
port mapping và số PID bên trong. Đối chiếu docker ps trước và
sau khi xóa.
Lỗi dễ mắc
docker exec không phải biện pháp sửa cấu hình bền vững. Chỉnh
file bên trong container có thể mất khi container bị thay thế; hãy sửa
Dockerfile, configuration mounts hoặc deployment manifests.
Tự kiểm tra
Tại sao container Exit(0) không nhất thiết là sự cố?Xem đáp án ↗
Một one-shot job hoàn thành công việc có thể thoát mã 0 như thiết kế.
Học thêm qua lab
Bài học nền tảng có thể thực hiện trực tiếp bằng các lệnh trên; bảng tra cứu nhanh giúp ôn tập.
→ Mở bảng lệnh tra cứu nhanhĐối chiếu tài liệu gốc
Cú pháp và khả năng hỗ trợ có thể thay đổi theo phiên bản. Trước khi dùng Production, hãy kiểm tra tài liệu tương ứng.
Mở tài liệu chính thức ↗