Kind lab và kubectl debug workflow
Thực hành cấu trúc lệnh được dùng hàng ngày trong SRE.
Nắm bản chất
Kind chạy các Kubernetes nodes bên trong Docker containers, thuận tiện học deployment, networking và controllers. Đây không phải production topology thật; tài nguyên và kernel/network của laptop có thể ảnh hưởng kết quả.
Khi Pod Pending, bắt đầu với describe pod và Events; khi
CrashLoopBackOff, đọc previous logs và trạng thái terminated; khi Service không
hoạt động, kiểm tra selector/readiness/EndpointSlices trước khi truy vấn CNI sâu
hơn.
Luồng hoạt động
Hãy tự giải thích mỗi mũi tên: dữ liệu, quyền hoặc tín hiệu nào được truyền qua bước này?
Lệnh & cấu hình mẫu
kind create cluster --name handbook9
kubectl config current-context
kubectl get nodes -o wide
kubectl -n default get events --sort-by=.lastTimestamp
kubectl -n default logs deployment/APP --previous
kind delete cluster --name handbook9
Lệnh có placeholder hoặc phụ thuộc môi trường thì cần thay thông tin thực tế, kiểm tra quyền và chỉ thực hiện trên tài nguyên được phép.
Bài tập 10–20 phút
Dựng Kind riêng, deploy sample từ Buổi 9, ghi lại một sự cố Pending và một sự cố readiness. Viết runbook gồm triệu chứng, root cause và lệnh chứng minh.
Lỗi dễ mắc
Luôn kiểm tra kubectl config current-context trước các lệnh
delete/drain/scale; sai context có thể ảnh hưởng production thật.
Tự kiểm tra
Nên làm gì đầu tiên khi Pod Pending?Xem đáp án ↗
kubectl describe pod và xem Events/scheduling constraints để
tìm lý do Scheduler không đặt được Pod.
Học thêm qua lab
Có project thực hành đúng với chương này, kèm README và những giới hạn môi trường cần lưu ý.
↓ Tải mã nguồn thực hành chương 09Đối chiếu tài liệu gốc
Cú pháp và khả năng hỗ trợ có thể thay đổi theo phiên bản. Trước khi dùng Production, hãy kiểm tra tài liệu tương ứng.
Mở tài liệu chính thức ↗